Xét nghiệm AMH: dấu ấn dự trữ buồng trứng và những điều cần biết khi diễn giải

Xét nghiệm AMH: dấu ấn dự trữ buồng trứng và những điều cần biết khi diễn giải

Tóm tắt ngắn / sapo

AMH, hay Anti-Müllerian Hormone, là xét nghiệm thường dùng để đánh giá dự trữ buồng trứng và dự đoán đáp ứng buồng trứng trong hỗ trợ sinh sản. Điểm mạnh của AMH là tương đối ổn định trong chu kỳ kinh, có thể lấy mẫu linh hoạt hơn FSH/estradiol ngày 2-3. Tuy nhiên, AMH không phải là “xét nghiệm khả năng có thai” và không nên được diễn giải tách khỏi tuổi, bệnh cảnh, siêu âm AFC, tiền sử điều trị và phương pháp xét nghiệm.

1. Đặt vấn đề

Vô sinh và trì hoãn sinh con ngày càng được quan tâm trong thực hành sản phụ khoa. Khi tuổi mẹ tăng, số lượng và chất lượng noãn có xu hướng giảm, kéo theo nhu cầu đánh giá dự trữ buồng trứng trước khi tư vấn sinh sản, điều trị vô sinh hoặc lập kế hoạch cá nhân.

Trong bối cảnh đó, AMH trở thành một xét nghiệm quen thuộc vì phản ánh số lượng nang noãn nhỏ đang hoạt động trong buồng trứng. So với FSH, estradiol hoặc inhibin B, AMH ít phụ thuộc thời điểm lấy máu hơn và có khả năng dự đoán đáp ứng buồng trứng khi kích thích buồng trứng trong IVF.

Tuy vậy, AMH cũng rất dễ bị hiểu quá mức. Một kết quả AMH thấp không đồng nghĩa chắc chắn không thể có thai tự nhiên; một kết quả AMH cao không đồng nghĩa chất lượng noãn tốt. Giá trị thực sự của AMH nằm ở việc đặt đúng câu hỏi lâm sàng.

2. Khái niệm chính

AMH là hormone glycoprotein thuộc họ TGF-beta. Trong giai đoạn phôi thai nam, AMH do tế bào Sertoli tiết ra, gây thoái hóa ống Müllerian. Khi vắng mặt AMH ở phôi nữ, ống Müllerian phát triển thành vòi trứng, tử cung và phần trên âm đạo.

Ở nữ sau sinh và trong tuổi sinh sản, AMH chủ yếu được tiết bởi tế bào hạt của nang tiền hốc và nang hốc nhỏ. Vì vậy, nồng độ AMH huyết thanh được xem là dấu ấn gián tiếp của số lượng nang noãn còn lại có khả năng tham gia vào quá trình phát triển nang.

Trong thực hành xét nghiệm, AMH thường được báo cáo bằng ng/mL hoặc pmol/L; quy đổi thường dùng xấp xỉ: 1 ng/mL ≈ 7,14 pmol/L. Cần lưu ý khoảng tham chiếu và ngưỡng quyết định phụ thuộc hệ thống xét nghiệm, quần thể tham chiếu và mục đích lâm sàng.

3. Cơ chế hoặc nguyên lý

AMH không đo trực tiếp “chất lượng trứng”, mà phản ánh hoạt động của nhóm nang nhỏ đang hiện diện trong buồng trứng. Khi dự trữ nang giảm theo tuổi, AMH có xu hướng giảm sớm hơn một số chỉ dấu khác. Đây là lý do AMH thường được dùng như một chỉ báo sớm của suy giảm dự trữ buồng trứng.

Một ưu điểm quan trọng là AMH tương đối ổn định trong chu kỳ kinh. Nghiên cứu của Tsepelidis và cộng sự trên phụ nữ có chu kỳ rụng trứng bình thường cho thấy AMH không dao động có ý nghĩa trong chu kỳ, nhờ đó mẫu có thể được lấy ở nhiều thời điểm hơn so với FSH/estradiol.

Trong phòng xét nghiệm, AMH thường được đo bằng các hệ miễn dịch tự động. Dù nguyên lý chung là phản ứng kháng nguyên – kháng thể, mỗi hệ xét nghiệm có kháng thể, chuẩn hiệu chuẩn, dải đo, giới hạn phát hiện và dữ liệu thẩm định riêng. Vì vậy, kết quả giữa các nền tảng xét nghiệm không nên được hoán đổi trực tiếp nếu chưa có thẩm định hoặc hướng dẫn cụ thể.

4. Ý nghĩa lâm sàng

Ứng dụng quan trọng nhất của AMH trong sản phụ khoa là đánh giá dự trữ buồng trứng và dự đoán đáp ứng với kích thích buồng trứng trong IVF. Tài liệu AMH nêu các nhóm đáp ứng trong IVF: đáp ứng kém khi số noãn chọc hút dưới 4, đáp ứng tốt khoảng 5-15 noãn và đáp ứng quá mức trên 15 noãn. AMH thấp liên quan đến nguy cơ đáp ứng kém, trong khi AMH cao liên quan đến nguy cơ đáp ứng quá mức hoặc hội chứng quá kích buồng trứng.

Trong phân tích dữ liệu cá thể của Broer và cộng sự, AMH và AFC đều cải thiện dự đoán đáp ứng kém so với chỉ dùng đặc điểm bệnh nhân. AUC của AMH đơn độc trong dự đoán đáp ứng kém là khoảng 0,78, tương tự AFC. Tuy nhiên, các xét nghiệm dự trữ buồng trứng không cải thiện đáng kể khả năng dự đoán thai diễn tiến so với tuổi người phụ nữ. Đây là điểm rất quan trọng: AMH hữu ích để dự đoán số lượng đáp ứng, không phải là thước đo độc lập của khả năng sinh con.

AMH cũng có giá trị trong cá thể hóa phác đồ kích thích buồng trứng. Các tài liệu về IVF gợi ý dùng AMH/AFC để phân tầng nguy cơ đáp ứng thấp hoặc đáp ứng quá mức, từ đó lựa chọn phác đồ và liều gonadotropin phù hợp hơn. ESHRE 2020 khuyến cáo có thể dùng AFC hoặc AMH, thay vì các xét nghiệm dự trữ buồng trứng khác, để dự đoán đáp ứng cao hoặc thấp với kích thích buồng trứng.

Ngoài IVF, AMH còn có các ứng dụng khác: hỗ trợ đánh giá rối loạn phát triển giới tính ở nhi khoa, phân biệt tinh hoàn lạc chỗ với không có tinh hoàn, đánh giá dậy thì sớm/trì hoãn dậy thì trong một số bối cảnh, hỗ trợ đánh giá PCOS, theo dõi ảnh hưởng độc tính buồng trứng sau hóa trị và nghiên cứu dự đoán thời điểm mãn kinh.

5. Các yếu tố ảnh hưởng / hạn chế

Hạn chế lớn nhất của AMH là nguy cơ diễn giải quá mức. Theo ASRM, các marker dự trữ buồng trứng như AMH hữu ích trong dự đoán số noãn thu được sau kích thích buồng trứng, nhưng dự đoán kém khả năng sinh sản độc lập với tuổi. Vì vậy, không nên dùng AMH đơn độc để kết luận một người phụ nữ còn hay mất khả năng có thai tự nhiên.

AMH chịu ảnh hưởng của tuổi, tình trạng buồng trứng, PCOS, tiền sử phẫu thuật buồng trứng, hóa trị/xạ trị, một số thuốc ức chế chức năng buồng trứng và khác biệt phương pháp xét nghiệm. Phụ nữ PCOS thường có AMH cao do tăng số lượng nang nhỏ và tăng sản xuất AMH từ các nang này, nhưng AMH không thay thế hoàn toàn đánh giá lâm sàng và sinh hóa.

Về xét nghiệm, cần lưu ý khác biệt giữa các assay. Kết quả AMH từ các hãng hoặc thế hệ xét nghiệm khác nhau có thể không hoàn toàn tương đương. Ngưỡng như 0,7-1,1 ng/mL gợi ý đáp ứng thấp hoặc 3,52-3,9 ng/mL gợi ý đáp ứng cao trong tài liệu IVF nên được hiểu trong bối cảnh phác đồ, quần thể bệnh nhân và hệ thống xét nghiệm cụ thể, không phải ngưỡng tuyệt đối cho mọi nơi.

Một hạn chế khác là AMH phản ánh số lượng nang tốt hơn chất lượng noãn. Tuổi vẫn là yếu tố trung tâm trong tư vấn khả năng sinh sản, chất lượng noãn, nguy cơ lệch bội và kết cục thai kỳ.

6. Khi nào nên áp dụng trong thực tế?

AMH nên được chỉ định khi câu hỏi lâm sàng là đánh giá dự trữ buồng trứng, dự đoán đáp ứng với kích thích buồng trứng, cá thể hóa phác đồ IVF, hoặc tư vấn nguy cơ đáp ứng quá mức. Trong thực hành hỗ trợ sinh sản, AMH thường được diễn giải cùng tuổi, AFC, BMI, tiền sử đáp ứng ở chu kỳ trước, nguyên nhân vô sinh và mục tiêu điều trị.

Có thể cân nhắc AMH ở phụ nữ có nguy cơ suy giảm dự trữ buồng trứng, chẳng hạn tiền sử phẫu thuật buồng trứng, lạc nội mạc tử cung, hóa trị/xạ trị, tiền sử gia đình mãn kinh sớm hoặc dự định trì hoãn sinh con. Tuy nhiên, trong tư vấn sinh sản cộng đồng, cần giải thích rõ rằng AMH thấp không đồng nghĩa vô sinh và AMH bình thường không bảo đảm có thai.

Ở PCOS, hướng dẫn quốc tế năm 2023 cho phép dùng AMH như một lựa chọn thay thế siêu âm trong chẩn đoán PCOS ở người trưởng thành, nhưng không áp dụng cho trẻ vị thành niên và cần tránh dùng AMH đơn độc. Điều này giúp AMH có vai trò rộng hơn, song cũng đòi hỏi phòng xét nghiệm và bác sĩ hiểu rõ giới hạn của từng ngưỡng cắt.

Trong nhi khoa/nam khoa, AMH có thể hữu ích khi cần đánh giá chức năng tế bào Sertoli, rối loạn phát triển giới tính, tinh hoàn lạc chỗ hoặc không tinh hoàn. Đây là nhóm chỉ định cần diễn giải bởi bác sĩ chuyên khoa nội tiết nhi/nam khoa, vì khoảng tham chiếu phụ thuộc tuổi và giới.

7. Bằng chứng nghiên cứu hiện có

Y văn hiện có tập trung vào các ứng dụng chính của AMH: đánh giá dự trữ buồng trứng, dự đoán đáp ứng trong IVF, hỗ trợ cá thể hóa kích thích buồng trứng, đánh giá PCOS, một số chỉ định nhi khoa/nam khoa, theo dõi độc tính buồng trứng trong ung thư và nghiên cứu dự đoán mãn kinh. Ưu điểm nổi bật của AMH so với FSH/estradiol ngày 2-3 là ít phụ thuộc thời điểm lấy mẫu hơn và tương đối ổn định trong chu kỳ kinh.

Nghiên cứu của Tsepelidis và cộng sự cho thấy AMH huyết thanh không dao động đáng kể trong chu kỳ kinh ở phụ nữ rụng trứng bình thường, hỗ trợ việc lấy mẫu linh hoạt. Broer và cộng sự chứng minh AMH và AFC có giá trị trong dự đoán đáp ứng buồng trứng khi IVF, nhưng không cải thiện dự đoán thai diễn tiến. La Marca và Sunkara tổng quan hóa cách dùng AMH/AFC để cá thể hóa kích thích buồng trứng.

ESHRE 2020 đưa ra khuyến cáo mạnh rằng AFC hoặc AMH nên được dùng để dự đoán đáp ứng cao hoặc thấp với kích thích buồng trứng trong IVF/ICSI. ASRM 2020 nhấn mạnh AMH là marker dự trữ buồng trứng hữu ích cho dự đoán oocyte yield, nhưng không nên dùng như công cụ dự đoán độc lập tiềm năng sinh sản.

Về PCOS, hướng dẫn quốc tế 2023 cập nhật vai trò AMH như một lựa chọn thay thế siêu âm ở người trưởng thành, trong bối cảnh phải kết hợp tiêu chuẩn lâm sàng và sinh hóa. Về mãn kinh, nghiên cứu theo dõi dài hạn của Broer và cộng sự cho thấy AMH liên quan đến thời điểm mãn kinh, nhưng việc dùng để dự đoán cá nhân vẫn cần thận trọng vì có dao động lớn giữa từng người.

8. Lưu ý khi diễn giải kết quả

Khi đọc AMH, nên bắt đầu bằng câu hỏi: “Xét nghiệm này được chỉ định để trả lời điều gì?” Nếu mục tiêu là IVF, AMH giúp dự đoán đáp ứng buồng trứng và nguy cơ quá kích. Nếu mục tiêu là tư vấn khả năng có thai tự nhiên, AMH phải được đặt sau tuổi và bối cảnh lâm sàng.

Không nên diễn giải AMH theo một ngưỡng duy nhất cho mọi bệnh nhân. Cùng một giá trị AMH có ý nghĩa khác nhau ở phụ nữ 25 tuổi, 35 tuổi và 42 tuổi. Ngoài ra, kết quả cần đi kèm đơn vị, phương pháp xét nghiệm, khoảng tham chiếu theo tuổi/giới nếu có, và ghi nhận nếu bệnh nhân đang dùng thuốc hoặc có bệnh lý ảnh hưởng chức năng buồng trứng.

Một số lỗi diễn giải thường gặp:

  • Gọi AMH là “xét nghiệm khả năng có thai”: không chính xác, vì AMH chủ yếu phản ánh số lượng nang.
  • Dùng AMH thấp để kết luận không thể có thai tự nhiên: quá mức và có thể gây lo lắng không cần thiết.
  • Dùng AMH cao để kết luận chất lượng noãn tốt: sai, vì chất lượng noãn phụ thuộc nhiều vào tuổi.
  • So sánh trực tiếp kết quả giữa hai phòng xét nghiệm/hai hệ máy mà không biết phương pháp: có thể gây sai lệch.
  • Dùng AMH đơn độc để chẩn đoán PCOS: không phù hợp; cần kết hợp triệu chứng, androgen, chu kỳ kinh, siêu âm hoặc hướng dẫn hiện hành.

9. Kết luận

AMH là một xét nghiệm có giá trị cao trong đánh giá dự trữ buồng trứng và cá thể hóa hỗ trợ sinh sản, đặc biệt trong dự đoán đáp ứng buồng trứng với kích thích. Điểm mạnh của AMH là tính ổn định theo chu kỳ và khả năng phản ánh nhóm nang nhỏ đang hoạt động.

Tuy nhiên, AMH không phải là thước đo toàn diện của khả năng sinh sản. Kết quả cần được diễn giải theo tuổi, mục tiêu lâm sàng, AFC, tiền sử điều trị, bệnh lý đi kèm và phương pháp xét nghiệm. Cách dùng AMH tốt nhất không phải là biến nó thành một con số “cao/thấp” đơn giản, mà là dùng nó để trả lời đúng câu hỏi: bệnh nhân có nguy cơ đáp ứng kém hay quá mức không, cần điều chỉnh chiến lược điều trị thế nào, và cần tư vấn giới hạn ra sao.

10. Tài liệu tham khảo

1. Practice Committee of the American Society for Reproductive Medicine. Testing and interpreting measures of ovarian reserve: a committee opinion. Fertility and Sterility. 2020;114(6):1151-1157. doi:10.1016/j.fertnstert.2020.09.134. PMID:33280722.

2. ESHRE Guideline Group on Ovarian Stimulation. ESHRE guideline: ovarian stimulation for IVF/ICSI. Human Reproduction Open. 2020;2020(2):hoaa009. doi:10.1093/hropen/hoaa009. PMID:32395637.

3. Tsepelidis S, Devreker F, Demeestere I, Flahaut A, Gervy C, Englert Y. Stable serum levels of anti-Müllerian hormone during the menstrual cycle: a prospective study in normo-ovulatory women. Human Reproduction. 2007;22(7):1837-1840. PMID:17485437.

4. Broer SL, van Disseldorp J, Broeze KA, et al. Added value of ovarian reserve testing on patient characteristics in the prediction of ovarian response and ongoing pregnancy: an individual patient data approach. Human Reproduction Update. 2013;19(1):26-36. doi:10.1093/humupd/dms041. PMID:23188168.

5. La Marca A, Sunkara SK. Individualization of controlled ovarian stimulation in IVF using ovarian reserve markers: from theory to practice. Human Reproduction Update. 2014;20(1):124-140. doi:10.1093/humupd/dmt037. PMID:24077980.

6. Teede HJ, Tay CT, Laven JJE, et al. Recommendations from the 2023 International Evidence-based Guideline for the Assessment and Management of Polycystic Ovary Syndrome. Fertility and Sterility. 2023;120(4):767-793. doi:10.1016/j.fertnstert.2023.07.025. PMID:37589624.

7. Broer SL, Eijkemans MJC, Scheffer GJ, et al. Anti-Müllerian hormone predicts menopause: a long-term follow-up study in normoovulatory women. The Journal of Clinical Endocrinology & Metabolism. 2011;96(8):2532-2539. doi:10.1210/jc.2010-2776. PMID:21613357.

Góp ý cho bài viết

Phát hiện lỗi sai hoặc muốn bổ sung nội dung? Gửi góp ý trực tiếp cho tác giả.




    Email chỉ dùng để phản hồi góp ý của bạn.