Biotin là một vitamin tan trong nước, thường có trong thực phẩm bổ sung cho tóc, da, móng và trong một số liệu pháp liều cao. Với các xét nghiệm miễn dịch sử dụng hệ biotin-streptavidin, biotin có thể gây sai lệch kết quả theo hướng thấp giả hoặc cao giả. Nếu không được nhận diện đúng, nhiễu biotin có thể dẫn đến chẩn đoán sai hoặc điều trị không cần thiết.

Hình 1. Biotin có trong thực phẩm tự nhiên nhưng cũng hiện diện trong nhiều chế phẩm bổ sung và sản phẩm liều cao.
| Điểm 1 Biotin thường an toàn với cơ thể, nhưng vẫn có thể gây nhiễu nhiều xét nghiệm miễn dịch. | Điểm 2 Ảnh hưởng phụ thuộc thiết kế assay: sandwich thường thấp giả, cạnh tranh thường cao giả. | Điểm 3 Xử lý cần phối hợp lâm sàng – phòng xét nghiệm: hỏi bệnh sử, kiểm tra IFU và làm lại xét nghiệm đúng cách. |
| Thông điệp Khi kết quả xét nghiệm rất bất thường nhưng bệnh cảnh lâm sàng không phù hợp, nên nghĩ đến khả năng nhiễu biotin trước khi khẳng định chẩn đoán. |
1. Hai tình huống lâm sàng gợi ý nhiễu biotin
Nhiễu biotin thường được phát hiện nhờ sự không tương xứng giữa kết quả xét nghiệm và biểu hiện lâm sàng. Hai ca dưới đây là minh họa điển hình: kết quả miễn dịch gợi ý bệnh tuyến giáp rõ rệt, nhưng bệnh nhân không có biểu hiện tương ứng hoặc xét nghiệm trên nền tảng khác cho kết quả rất khác.
Case study 1

Hình 2. Case 1: kết quả trên Roche gợi ý cường giáp nặng, nhưng khi đánh giá lại trên nền tảng khác kết quả trở về bình thường hơn.
Case study 2

Hình 3. Case 2: bệnh nhân dùng biotin liều cao có kết quả xét nghiệm dễ gây hiểu nhầm là bệnh Graves.
- Case 1: bệnh nhân dùng biotin 100 mg x 3 lần/ngày. Kết quả trên Roche dẫn đến việc sử dụng carbimazole trước khi phát hiện nguyên nhân nhiễu.
- Case 2: bệnh nhân đa xơ cứng dùng 300 mg biotin/ngày. Kết quả miễn dịch ban đầu gợi ý Graves, nhưng đánh giá bổ sung không phù hợp với cường giáp thật sự.
- Bài học chung: khi kết quả xét nghiệm kéo theo nguy cơ điều trị, xác minh nguyên nhân nhiễu là bước rất quan trọng.
2. Biotin được dùng nhiều hơn chúng ta nghĩ
Dữ liệu công bố cho thấy tỷ lệ sử dụng biotin liều >1 mg/ngày tăng dần theo thời gian, đặc biệt ở nữ giới và người lớn tuổi. Điều này khiến xác suất phòng xét nghiệm gặp mẫu bệnh nhân có nguy cơ nhiễu cao hơn trước đây.

Hình 4. Tỉ lệ sử dụng biotin liều >1 mg/ngày theo giới tính.

Hình 5. Tỉ lệ sử dụng biotin liều >1 mg/ngày theo nhóm tuổi.

Hình 6. Hình gốc minh họa mối liên hệ giữa liều biotin sử dụng và nồng độ biotin máu, kèm ví dụ ảnh hưởng trên xét nghiệm FT4.
- Ở chế độ ăn thông thường, nồng độ biotin máu rất thấp và thường không đủ để ảnh hưởng xét nghiệm.
- Nguy cơ bắt đầu đáng chú ý khi bệnh nhân dùng viên bổ sung liều mg/ngày hoặc liệu pháp liều cao 100-300 mg/ngày.
- Thời điểm lấy mẫu cũng quan trọng: biotin đạt đỉnh sau khoảng 1-3 giờ sau uống, còn thời gian trở về ngưỡng bình thường có thể kéo dài tùy liều dùng và từng cá thể.
3. Cơ chế gây nhiễu: phụ thuộc thiết kế xét nghiệm
Nhiều xét nghiệm miễn dịch sử dụng hệ biotin-streptavidin để cố định phức hợp phản ứng lên pha rắn. Khi trong mẫu có biotin tự do ở nồng độ cao, biotin này chiếm vị trí gắn trên streptavidin, làm phức hợp miễn dịch không được giữ lại đầy đủ sau bước rửa. Điểm quan trọng là cùng một hiện tượng “giảm tín hiệu” nhưng cách máy diễn giải sẽ khác nhau tùy thiết kế assay.

Hình 7. Cơ chế nhiễu biotin: biotin tự do chiếm vị trí streptavidin, làm giảm tín hiệu giữ lại; sandwich thường thấp giả, cạnh tranh thường cao giả.
Hình 8. Hình minh họa chi tiết: xét nghiệm sandwich thường cho thấp giả, còn xét nghiệm cạnh tranh thường cho cao giả khi biotin dư thừa.
| Thiết kế assay | Đặc điểm tín hiệu | Biểu hiện khi biotin dư | Kiểu sai lệch thường gặp |
| Sandwich | Tín hiệu tăng theo nồng độ chất phân tích | Biotin cản giữ phức hợp trên pha rắn | Thấp giả |
| Cạnh tranh | Tín hiệu giảm theo nồng độ chất phân tích | Biotin làm thay đổi phần tín hiệu được giữ lại | Cao giả |
| Assay đã được tối ưu chống nhiễu | Tùy thiết kế từng hãng | Có thể ít ảnh hưởng hơn ở ngưỡng công bố | Cần kiểm tra IFU |
| Điểm dễ nhầm Cùng một bệnh nhân, cùng một thời điểm, kết quả có thể khác nhau giữa các hệ thống vì thiết kế assay và mức độ chống nhiễu biotin khác nhau. Do đó, việc đối chiếu trên nền tảng khác thường có giá trị thực hành rất lớn. |
4. Nhận diện và xử lý khi nghi ngờ nhiễu biotin
Mục tiêu của phòng xét nghiệm không chỉ là “biết có nhiễu”, mà là có một quy trình phản ứng an toàn và nhất quán khi gặp tình huống nghi ngờ.
Quy trình xử lý khi nghi ngờ nhiễu biotin
| Bước 1 Nhận diện dấu hiệu Kết quả không phù hợp bệnh cảnh; mẫu hình xét nghiệm gợi ý nhiễu. | Bước 2 Khai thác thông tin Hỏi về thực phẩm bổ sung, viên làm đẹp, điều trị đa xơ cứng, liều cao biotin. | Bước 3 Kiểm tra IFU Xem assay có dùng hệ biotin-streptavidin và ngưỡng biotin gây nhiễu. | Bước 4 Xác minh kỹ thuật Cân nhắc pha loãng, xử lý loại biotin hoặc chạy nền tảng khác. | Bước 5 Hành động an toàn Trao đổi bác sĩ; làm lại mẫu sau ngừng biotin hoặc dùng hệ thống thay thế. |
Hình 9. Quy trình thực hành khi nghi ngờ kết quả miễn dịch bị ảnh hưởng bởi biotin.
Các phương án xác minh thường dùng
| 1. Pha loãng mẫu Có thể làm giảm ảnh hưởng yếu tố gây nhiễu; cần dung dịch pha loãng phù hợp. | 2. Loại bỏ biotin Có thể dùng streptavidin/agarose; không trả kết quả nếu phương pháp chưa thẩm định. |
| 3. Ngừng biotin, lấy mẫu lại Thường là cách an toàn và khả thi nhất khi lâm sàng cho phép. | 4. Chạy hệ thống khác Hữu ích khi cần kết quả gấp hoặc không thể ngừng biotin. |
Hình 10. Bốn phương án thường dùng để xác minh hoặc giảm nguy cơ nhiễu biotin.
- Khai thác tiền sử dùng biotin, viên uống làm đẹp, vitamin tổng hợp hoặc liệu pháp điều trị có chứa biotin.
- Kiểm tra IFU để biết xét nghiệm có sử dụng hệ biotin-streptavidin hay không, và ngưỡng biotin gây nhiễu do nhà sản xuất công bố.
- Nếu phù hợp, có thể cân nhắc pha loãng mẫu, xử lý loại biotin hoặc chạy nền tảng xét nghiệm khác để hỗ trợ xác minh.
- Trong thực hành, cách an toàn và khả thi nhất thường là khuyến cáo bệnh nhân ngừng biotin đủ thời gian rồi lấy lại mẫu.
- Nếu không thể ngừng biotin hoặc cần trả kết quả gấp, nên chọn hệ thống khác ít chịu ảnh hưởng hơn và trao đổi rõ với bác sĩ lâm sàng.
5. Khuyến cáo cho phòng xét nghiệm và nhân viên ứng dụng

Hình 11. Sơ đồ khuyến cáo thực hành: hỏi bệnh sử, kiểm tra IFU, khuyến cáo ngừng biotin, dùng phương pháp thay thế và trao đổi với nhà sản xuất khi cần.
- Đưa câu hỏi về biotin vào quy trình xử lý các trường hợp kết quả miễn dịch không phù hợp lâm sàng.
- Cảnh báo đặc biệt cho nhóm xét nghiệm tuyến giáp, hormon và các xét nghiệm miễn dịch có dùng hệ biotin-streptavidin.
- Thống nhất SOP nội bộ về cách ghi nhận, xác minh và trao đổi khi nghi ngờ nhiễu biotin.
- Không nên chỉ chạy lặp lại trên cùng một hệ thống rồi xem đó là bằng chứng loại trừ nhiễu.
- Chủ động trao đổi với nhà sản xuất khi IFU chưa rõ hoặc khi có trường hợp lâm sàng nguy cơ cao.
| Kết luận Biotin là một yếu tố nhiễu “nhỏ nhưng nguy hiểm” vì bệnh nhân thường không xem viên uống biotin là thuốc. Hiểu cơ chế, nhận diện được tình huống lâm sàng và xử lý đúng cách sẽ giúp phòng xét nghiệm tránh chẩn đoán sai, điều trị sai và bảo vệ giá trị của kết quả xét nghiệm. |
6. Tài liệu tham khảo chọn lọc
- Abdallah Al-Salameh. A Somewhat Bizarre Case of Graves Disease Due to Vitamin Treatment. Journal of the Endocrine Society. 2017.
- Giovanella L, Imperiali M, Kasapic D, Ceriani L, Trimboli P. Euthyroid Graves’ disease with spurious hyperthyroidism: a diagnostic challenge. Clinical Chemistry and Laboratory Medicine. 2018.
- Li D, Radulescu A, Shrestha RT, et al. Association of biotin ingestion with performance of hormone and nonhormone assays in healthy adults. JAMA. 2017.
- Samarasinghe S, Meah F, Singh V, et al. Biotin interference with routine clinical immunoassays: understand the causes and mitigate the risks. Endocrine Practice. 2017.
- Avery G. Biotin interference in immunoassay: a review for the laboratory scientist. Annals of Clinical Biochemistry. 2019.
- Bowen R, Benavides R, Colón-Franco JM, et al. Best practices in mitigating the risk of biotin interference with laboratory testing. Clinical Biochemistry. 2019.
