SO SÁNH VÀ LỰA CHỌN CÔNG THỨC ƯỚC TÍNH MỨC LỌC CẦU THẬN TRONG THỰC HÀNH LÂM SÀNG
I. Đặt vấn đề
Ước tính mức lọc cầu thận (glomerular filtration rate – GFR) đóng vai trò trung tâm trong chẩn đoán, phân giai đoạn và theo dõi bệnh thận mạn (chronic kidney disease – CKD), đồng thời là cơ sở quan trọng để hiệu chỉnh liều thuốc ở bệnh nhân suy giảm chức năng thận.
Hiện nay, nhiều công thức ước tính GFR dựa trên creatinin huyết thanh đã được phát triển và áp dụng rộng rãi. Tuy nhiên, việc lựa chọn công thức phù hợp cho từng mục tiêu lâm sàng vẫn còn là vấn đề gây nhiều tranh luận, đặc biệt đối với bác sĩ trẻ và tuyến cơ sở.
Do đó, việc lựa chọn công thức cần dựa trên hai yếu tố chính:
- (1) Mục tiêu lâm sàng của việc ước tính GFR
- (2) Đặc điểm và giới hạn của từng công thức
II. Các công thức ước tính GFR phổ biến
Ba công thức được sử dụng rộng rãi trong thực hành hiện nay bao gồm:
- Cockcroft–Gault (CG)
- MDRD (Modification of Diet in Renal Disease)
- CKD-EPI (Chronic Kidney Disease Epidemiology Collaboration)
Trong đó, CKD-EPI và MDRD cung cấp giá trị eGFR đã chuẩn hóa theo diện tích da cơ thể (BSA = 1,73 m²), trong khi Cockcroft–Gault ước tính độ thanh thải creatinin (CrCl) dưới dạng giá trị tuyệt đối (mL/phút).
1. Công thức CKD-EPI
Công thức CKD-EPI, đặc biệt là phiên bản cập nhật năm 2021, hiện được xem là tiêu chuẩn khuyến cáo bởi các tổ chức chuyên ngành như KDIGO và National Kidney Foundation.
Công thức này sử dụng các biến số gồm creatinin huyết thanh, tuổi và giới tính, đồng thời loại bỏ yếu tố chủng tộc trong phiên bản mới, giúp tăng tính ứng dụng cho các quần thể đa dạng.
Giá trị eGFR theo CKD-EPI (đơn vị mL/phút/1,73 m²) thường được tích hợp và trả kết quả tự động trên các hệ thống xét nghiệm sinh hóa.
Scr (Serum creatinine): creatinin huyết thanh (mg/dL)
κ (kappa):
- Nam: 0.9
- Nữ: 0.7
α (alpha):
- Nam: -0.302
- Nữ: -0.241
Age: tuổi (năm)
min(x,1): lấy giá trị nhỏ hơn giữa x và 1
max(x,1): lấy giá trị lớn hơn giữa x và 1
Ví dụ minh họa
Bệnh nhân:
- Nữ, 50 tuổi
- Creatinin huyết thanh: 1.0 mg/dL
Tính toán:
- Scr/κ = 1.0 / 0.7 ≈ 1.43
- min(1.43,1) = 1
- max(1.43,1) = 1.43
Áp dụng công thức:

→ eGFR ≈ ~62 mL/phút/1,73 m²
Bảng phân độ suy thận của KDIGO 2022

Ưu điểm:
- Độ chính xác cao hơn MDRD, đặc biệt ở GFR > 60 mL/phút/1,73 m²
- Phù hợp để chẩn đoán và phân giai đoạn CKD (G1–G5)
- Được chuẩn hóa và khuyến cáo rộng rãi
Hạn chế:
Không chính xác trong một số trường hợp:
- Bệnh nhân có khối cơ bất thường
- Suy dinh dưỡng nặng hoặc béo phì
- Phụ nữ mang thai
Ứng dụng lâm sàng:
- Chẩn đoán và phân giai đoạn CKD
- Theo dõi tiến triển bệnh
- Hỗ trợ quyết định điều trị (bảo tồn, lọc máu, ghép thận)
- Tiên lượng bệnh
2. Công thức Cockcroft–Gault
Mặc dù CKD-EPI có độ chính xác cao hơn trong đánh giá chức năng thận, công thức Cockcroft–Gault vẫn được ưu tiên trong hiệu chỉnh liều thuốc. Các cơ quan quản lý như FDA và European Medicines Agency tiếp tục khuyến cáo sử dụng công thức này, do phần lớn các nghiên cứu dược động học và hướng dẫn liều ban đầu đều dựa trên CrCl tính theo Cockcroft–Gault.
Công thức này sử dụng các biến số:
- Creatinin huyết thanh
- Tuổi
- Giới tính
- Cân nặng
Kết quả là độ thanh thải creatinin (CrCl, mL/phút), không chuẩn hóa theo diện tích da cơ thể.

- CrCl (Creatinine clearance): độ thanh thải creatinin (mL/phút)
- Age: tuổi (năm)
- Weight: cân nặng (kg)
- Scr (Serum creatinine): creatinin huyết thanh (mg/dL)
- 0.85: hệ số hiệu chỉnh cho nữ
Ví dụ minh họa
- Nam, 60 tuổi
- Cân nặng: 70 kg
- Creatinin: 1.2 mg/dL
Tính toán:

Ưu điểm:
- Phù hợp với dữ liệu dược động học lịch sử
- Là cơ sở cho phần lớn khuyến cáo liều thuốc hiện hành
Hạn chế:
- Phụ thuộc vào lựa chọn cân nặng (thực tế, lý tưởng hoặc hiệu chỉnh)
- Độ chính xác giảm ở bệnh nhân béo phì, suy dinh dưỡng hoặc thay đổi khối cơ
Ứng dụng lâm sàng:
- Hiệu chỉnh liều thuốc thải trừ qua thận (aminoglycoside, vancomycin, digoxin, NOACs, thuốc đái tháo đường…)
3. Công thức MDRD
Công thức MDRD (Modification of Diet in Renal Disease) là một trong những phương pháp đầu tiên được xây dựng từ dữ liệu lớn nhằm ước tính mức lọc cầu thận (eGFR) dựa trên creatinin huyết thanh. So với công thức Cockcroft–Gault, MDRD cho độ chính xác cao hơn trong quần thể bệnh nhân suy thận.
Tuy nhiên, do được phát triển chủ yếu trên nhóm bệnh nhân có GFR < 60 mL/phút/1,73 m², công thức này không phù hợp cho người có chức năng thận bình thường, và hiện đã dần được thay thế bởi CKD-EPI trong thực hành lâm sàng theo khuyến cáo của KDIGO.
Đối với xét nghiệm creatinin chuẩn hóa theo IDMS

Đối với xét nghiệm chưa chuẩn hóa IDMS

- Scr (Serum creatinine): creatinin huyết thanh (mg/dL)
- Age: tuổi (năm)
- 0.742: hệ số hiệu chỉnh cho nữ
- 1.210: hệ số hiệu chỉnh cho người da đen (hiện không còn khuyến cáo sử dụng trong nhiều hướng dẫn mới)
Đơn vị kết quả
- eGFR: mL/phút/1,73 m² (đã chuẩn hóa theo diện tích da cơ thể)
Ưu điểm
- Chính xác hơn Cockcroft–Gault trong bệnh nhân suy thận
- Được sử dụng rộng rãi trước khi CKD-EPI ra đời
- Dễ tính toán, ít biến số
Hạn chế
- Đánh giá kém chính xác khi eGFR > 60 mL/phút/1,73 m²
- Không phù hợp cho người có chức năng thận bình thường
- Phụ thuộc vào creatinin → bị ảnh hưởng bởi khối cơ
- Có yếu tố chủng tộc (đang bị loại bỏ trong các hướng dẫn hiện đại)
Vai trò hiện nay trong lâm sàng
Hiện tại, MDRD:
- Không còn là lựa chọn ưu tiên để đánh giá chức năng thận
- Chủ yếu mang tính lịch sử hoặc tham khảo trong một số hệ thống cũ
- Đã được thay thế bởi CKD-EPI trong hầu hết hướng dẫn lâm sàng
III. Lựa chọn công thức theo mục tiêu lâm sàng
Việc lựa chọn công thức cần được cá thể hóa theo mục tiêu cụ thể:
- Đánh giá chức năng thận và phân giai đoạn CKD:
→ Ưu tiên CKD-EPI - Hiệu chỉnh liều thuốc:
→ Ưu tiên Cockcroft–Gault
Cần lưu ý rằng không nên sử dụng eGFR (CKD-EPI) để thay thế CrCl (Cockcroft–Gault) trong hiệu chỉnh liều thuốc, trừ khi hướng dẫn sử dụng thuốc cho phép.
IV. Một số lưu ý trong thực hành lâm sàng
- eGFR từ phòng xét nghiệm được chuẩn hóa theo diện tích da 1,73 m²; trong một số trường hợp (béo phì, suy dinh dưỡng), cần quy đổi sang giá trị tuyệt đối (mL/phút) để cá thể hóa điều trị.
- Ở bệnh nhân có thay đổi khối cơ (người cao tuổi, suy dinh dưỡng, sarcopenia), creatinin huyết thanh có thể không phản ánh chính xác GFR thực tế.
- Trong các trường hợp đặc biệt, nên cân nhắc các phương pháp đánh giá khác như:
- Định lượng cystatin C
- Đo độ thanh thải iohexol
- Thu thập creatinin niệu 24 giờ
V. Kết luận
Không có công thức ước tính GFR nào là tối ưu tuyệt đối cho mọi tình huống lâm sàng.
- CKD-EPI là công cụ chuẩn hóa và chính xác nhất để đánh giá và phân giai đoạn bệnh thận mạn.
- Cockcroft–Gault vẫn giữ vai trò trung tâm trong hiệu chỉnh liều thuốc do phù hợp với dữ liệu dược động học và hướng dẫn hiện hành.
Do đó, bác sĩ cần hiểu rõ bản chất, đơn vị, giới hạn và chỉ định của từng công thức để lựa chọn phù hợp, từ đó tối ưu hóa điều trị và đảm bảo an toàn cho người bệnh.
